custard pie

Học thuật
Thân thiện
custard pie

A comedian throws a custard pie at another performer on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh sữa trứng (dùng làm đạo cụ hài kịch): Một chiếc bánh nhân kem (sữa trứng) thật hoặc giả, được dùng làm đạo cụ trong các vở hài kịch cường điệu (slapstick) để ném vào mặt diễn viên khác nhằm tạo hiệu ứng hài hước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The classic comedy sketch ended with someone getting hit by a custard pie. (Cảnh hài kinh điển kết thúc bằng việc một người bị trúng một chiếc bánh sữa trứng vào mặt.)
    • Slapstick comedians often use custard pies as props. (Các diễn viên hài cường điệu thường sử dụng bánh sữa trứng làm đạo cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a custard-pie comedy": Một thể loại hài kịch cường điệu đặc trưng cảnh ném bánh kem.

    • The film is a classic custard-pie comedy from the silent era. (Bộ phim một vở hài kịch bánh kem kinh điển từ thời kỳ phim câm.)
  • "to get/pie in the face with a custard pie": Bị ném/ăn một chiếc bánh kem vào mặt.

    • The villain always gets a custard pie in the face at the end. (Kẻ phản diện luôn bị ăn một chiếc bánh kem vào mặtđoạn kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pie fight (n): Cảnh ẩu đả bằng bánh pie, thường bánh kem, trong phim hài.
    • The pie fight scene took hours to film. (Cảnh ẩu đả bằng bánh kem mất hàng giờ để quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Comedy pie: Bánh pie hài kịch (cách gọi khác cho cùng một đạo cụ).
  • Slapstick prop: Đạo cụ hài kịch cường điệu.
Thành ngữ liên quan
  • "As funny as a custard pie in the face": Hài hước theo kiểu bất ngờ ngớ ngẩn, giống như hiệu ứng khi bị ném bánh kem.
    • His attempt at humor was as funny as a custard pie in the face. (Nỗ lực hài hước của anh ta buồn cười theo kiểu bị ném bánh kem vào mặt vậy.)
custard pie

A comedian throws a custard pie at another performer on stage.

Noun
  1. bánh su
  2. vật giống như chiếc bánh các diễn viên hài thường ném vào nhau khi trình diễn